Cảm xúc và quan hệ
Vì sao hạnh phúc trông có vẻ chán?
Một góc nhìn của Phúc về những kỳ vọng cao trào và cách học lại việc trân trọng niềm vui bình dị trong quan hệ.
(hay sự giải thích vì sao chúng có xu hướng tìm đến các mối quan hệ cặp đôi độc hại)
1. Thuyết Thích Nghi Khoái Lạc (Hedonic Adaptation)
Brickman, Coates, và Janoff-Bulman (1978) thực hiện một nghiên cứu kinh điển về người trúng xổ số so với người bị tai nạn dẫn đến liệt, qua đó nhận thấy mỗi người sẽ dần quay về một “điểm cân bằng” cảm xúc sau biến cố lớn (dù là tích cực hay tiêu cực). Theo cách giải thích này, hạnh phúc trông có vẻ “chán” vì chúng ta thích nghi quá nhanh với những điều kiện thuận lợi. Nếu ngày hôm nay bạn đang ở đỉnh cao hạnh phúc do một sự kiện bất ngờ, vài tuần hoặc vài tháng sau, cảm giác hân hoan ban đầu sẽ phai mờ.
2. Hạnh Phúc và Kỳ Vọng Phi Thực Tế
Một góc nhìn khác đến từ Thuyết Gắn Kết (Attachment Theory) của Bowlby và Ainsworth, thường đề cập cách một cá nhân hình thành niềm tin và mong đợi về thế giới. Dù thuyết này chủ yếu tập trung vào cách thức xây dựng mối quan hệ thân mật, ta có thể “hoán chiếu” để hiểu thêm cách con người hình thành kỳ vọng về hạnh phúc. Nếu từ nhỏ, một người luôn được nghe những câu chuyện cổ tích về “hạnh phúc viên mãn,” họ dễ mặc định hạnh phúc phải là chuỗi khoái cảm liên tục. Thực tế cuộc đời bao gồm những giờ phút bình lặng, sinh hoạt lặp đi lặp lại, người đó có thể nhận định rằng “cuộc sống thật tẻ nhạt,” thay vì nhận ra đó là trạng thái cân bằng cần thiết.
Giống như những đứa trẻ hình thành suy nghĩ méo mó về hôn nhân khi thấy cha mẹ cãi nhau triền miên, chúng có thể lớn lên với niềm tin “hôn nhân đồng nghĩa với xung đột.” Thì trong trường hợp hạnh phúc, một người trưởng thành với các bộ phim, sách vở, hay mạng xã hội đầy những “cú nổ” niềm vui hoành tráng, họ dễ cho rằng hạnh phúc phải mang màu sắc phấn khích, tràn ngập bất ngờ. Khi không tìm thấy những khoảnh khắc cao trào ấy, hạnh phúc thường ngày bị gán cho nhãn “chán.”
3. Hạnh Phúc Như Một Trạng Thái “An Toàn”
Bowlby từng nhấn mạnh tầm quan trọng của cảm giác an toàn trong việc thiết lập gắn kết. Nếu ví hạnh phúc như “vùng an toàn,” ta nhận ra con người thường không dâng trào adrenaline hay dopamine mạnh khi ở trạng thái an toàn và ổn định. Nhiều người liên hệ hạnh phúc với cảm giác hài lòng, an yên – vốn ít kịch tính hơn sự phấn khích hay đam mê mãnh liệt.
Trong Thuyết Nhân Cách (Personality Theory) của một số nhà tâm lý học, chẳng hạn Carl Rogers, trạng thái “tự nhiên” (congruence) hay “chấp nhận vô điều kiện” (unconditional positive regard) không tạo ra nhiều “sóng gió” cảm xúc. Với những ai quen đắm chìm trong kịch tính, thậm chí cả kịch tính tiêu cực (cãi nhau, tranh đấu), hạnh phúc đôi khi đem lại cảm giác… “trống vắng,” vì thiếu đi sự biến động liên tục.
4. Hạnh Phúc Ý Nghĩa (Eudaimonic Well-Being) và Sự Khác Biệt Với Khoái Lạc Tức Thời
Nhiều công trình trong Tâm lý học Tích cực (Positive Psychology), tiêu biểu như của Martin Seligman, phân biệt giữa hạnh phúc khoái lạc (hedonic well-being) và hạnh phúc ý nghĩa (eudaimonic well-being). Loại thứ nhất tập trung vào khoái cảm, sự thỏa mãn tức thời, còn loại thứ hai nhấn mạnh ý nghĩa, mục tiêu và sự phát triển cá nhân sâu xa.
Nếu ai đó chỉ quan niệm hạnh phúc là sự “khoái chí,” “phiêu,” hay “rạo rực,” hẳn họ sẽ thấy các giá trị dài hạn như sự kiên trì, sự cống hiến, hay niềm vui từ việc giúp đỡ người khác trở nên… “bình lặng,” thậm chí “buồn tẻ.” Csikszentmihalyi trong thuyết “Dòng Chảy” (Flow) cho rằng sự mãn nguyện đích thực đến từ việc đắm chìm trong hoạt động có ý nghĩa, chứ không đơn thuần là sự cao hứng bộc phát. Vấn đề là những giờ phút “Flow” thường diễn ra trong tâm trí khá tĩnh lặng, không có ồn ào kịch tính, nên bề ngoài người ta khó nhận ra đó là một dạng hạnh phúc sâu sắc.
5. Những Vòng Lặp Tâm Lý Khi Xem Hạnh Phúc Là “Chán”
Trong Liệu pháp Nhận Thức – Hành Vi (CBT), khi con người gán nhãn hạnh phúc là chán, họ dễ tạo ra các “mô hình nhận thức” (cognitive schemas) xem niềm vui bình dị là vô vị, dẫn tới xu hướng tìm kiếm kích thích mạnh (sensation seeking). Người có khuynh hướng này thường dễ rơi vào trạng thái “chạy theo adrenaline” – ví dụ nghiện các trải nghiệm mới, thích gây gổ hoặc tự tạo thử thách nhằm tránh cảm giác “nhàm chán.” - hay yêu là phải có ghen tuông, xung đột.
Tương tự, trong Schema Therapy (Jeffrey Young), nếu ai đó phát triển “sơ đồ” gắn liền với cảm giác “không hài lòng” hoặc “khao khát cao trào,” họ có thể phóng đại nhu cầu đột phá, dẫn đến việc khinh thường sự ổn định. Kết quả là, thay vì tận hưởng hạnh phúc bền vững, họ quay cuồng trong chuỗi khát khao mới mẻ rồi liên tục thất vọng khi thực tế không đáp ứng được mức kỳ vọng phi thực tế. Việc theo đuổi khoái lạc tức thời sẽ chỉ dừng lại khi một người cạn kiệt tài sản, sinh lực.
6. Tác Động “Truyền Liên Thế Hệ” Của Quan Niệm Về Hạnh Phúc
Khái niệm “chấn thương truyền liên thế hệ” (intergenerational transmission of trauma) không chỉ giới hạn ở bạo lực hay xung đột, mà còn có thể diễn ra với những mô hình nhận thức sai lệch về hạnh phúc. Khi một thế hệ trước cho rằng “đời sống hôn nhân yên ấm là buồn tẻ” hoặc “bình an là nhạt nhẽo,” họ ngấm ngầm truyền thái độ ấy cho con cái. Trong bối cảnh đó, đứa trẻ lớn lên có thể gặp khó khăn trong việc trân trọng sự bình yên và thay vào đó, tìm cách “thổi bùng” drama trong các mối quan hệ – chỉ để không thấy cuộc sống “vô vị.”
Một ví dụ: Một người mẹ luôn lặp đi lặp lại câu “Đời mà bằng phẳng quá thì còn gì thú vị,” có thể vô tình lập trình cho con mình thói quen “kiếm chuyện” để duy trì mức kích thích quen thuộc. Như cách đứa trẻ quan sát cha mẹ cãi nhau trong phần “phản ứng với hôn nhân,” ở đây đứa trẻ quan sát cha mẹ liên tục “thêm gia vị” bằng xung đột hoặc phiêu lưu, và tin rằng trạng thái êm ấm lâu dài là dấu hiệu “tụt cảm xúc.”
7. Hướng Giải Quyết: Biến Hạnh Phúc “nhàm chán” Thành Niềm Vui Đích Thực
a. Đặt Lại Kỳ Vọng
Khi làm việc với thân chủ tôi khuyến khích họ nhận rõ sự khác biệt giữa hạnh phúc lâu dài và niềm vui chớp nhoáng. Nhìn thấy rõ những khuôn mẫu, niềm tin về hạnh phúc mà họ đang có. Cùng họ đặt lại và hình dung về một mối quan hệ hạnh phúc, một đời sống an lành.
b. Thực Hành Biết Ơn (Gratitude)
Nhiều nghiên cứu, chẳng hạn Emmons và McCullough (2003), chỉ ra rằng việc thường xuyên ghi nhận những điều tích cực, dù nhỏ bé, trong cuộc sống sẽ làm tăng cảm giác hạnh phúc. Mặc dù “việc này có vẻ bình thường,” song cũng như một đứa trẻ được chứng kiến cha mẹ giải quyết bất đồng bằng cách bày tỏ và lắng nghe, hành vi “tập trung vào điểm tốt” giúp não bộ tái lập trình, củng cố lối tư duy chấp nhận và trân trọng.
c. Cân Bằng Giữa Ổn Định Và Thử Thách
Hạnh phúc bền vững không đồng nghĩa với thụ động. Ta vẫn có thể thử nghiệm các hoạt động sáng tạo, phiêu lưu, miễn sao đừng đánh mất “cốt lõi” bình yên.
d. Nhận Diện Sơ Đồ (Schema) Về “Chán”
Trong Schema Therapy, nếu ai đó hình thành “sơ đồ chán ghét ổn định,” ta cần ý thức rõ về sơ đồ này và sửa đổi nó, tương tự như cách can thiệp những suy nghĩ méo mó về hôn nhân. Quá trình trị liệu giúp phân tách: “phải chăng mình chỉ đang tìm kiếm kịch tính để lấp chỗ trống?”
e. Tái Định Nghĩa “Hào Hứng”
“Hào hứng” không nhất thiết phải đến từ hành động ngông cuồng hay kích thích cao. Nhiều người tìm thấy niềm hứng khởi khi theo đuổi một đam mê có ý nghĩa, dù công việc đó diễn ra trong không gian tĩnh lặng (ví dụ vẽ tranh, nghiên cứu, trồng cây). Tương tự như khái niệm “chiến hoặc chạy” (fight or flight) có thể trở thành lối sống, ta đôi khi nghiện cảm giác căng thẳng. Tập chấp nhận, “thiền” và hòa mình vào trạng thái “flow” có thể mang tới một kiểu hưng phấn nhẹ nhàng, bền vững hơn.
Trần M. Phúc
Bài gốc đăng trên Facebook ngày 04/03/2025. Xem bài Facebook gốc.
Ảnh gốc được giữ nguyên nội dung, chỉ chỉnh màu nhẹ và thêm logo Mindful Space.